Độ cứng của đá quý bạn đã biết chưa?

Như vậy, độ cứng của một khoáng vật xác định bằng cách tìm hai loại khoáng vật mà nó có thể làm trầy xước hoặc bị làm trầy xước. Ví dụ: Khoáng vật A bị fluorit ( có độ cứng là 4) làm trầy xước nhưng không bị làm trầy bởi calcite – đá vôi ( có độ cứng là 3)

1
Độ cứng ( Hardness) là thuộc tính quan trọng của các loại đá quý, đá bán quý. Nó phản ánh sức bền của đá khi bị va chạm hay trầy xước. Năm 1822, nhà khoáng vật học người Đức Friedrich Mohs đã đưa ra thang đo độ cứng Mohs đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong giới ngọc học và khoáng vật học.

Nhà khoáng vật học Friedrich Mohs -người đưa ra thang độ cứng các loại đá quý

Để đưa ra thang đo độ cứng này, Friedrich Mohs đã tiến hành như sau: Trước hết ông chọn ra 10 loại khoáng vật có độ cứng khác nhau, khá phổ biến và dễ dàng kiếm được với độ thuần khiết cao bao gồm: bột talc, thạch cao, đá vôi, đá fluorit, đá apatite, đá orthoclase, thạch anh, hoàng ngọc, oxit nhôm, kim cương. Tiếp đó, để xác định độ cứng tương đối của chúng, ông cho khoáng vật này tác dụng lên khoáng vật kia, nếu khoáng vật nào bị phá vỡ trước thì khoáng vật đó có độ cứng thấp hơn.

Như vậy, độ cứng của một khoáng vật xác định bằng cách tìm hai loại khoáng vật mà nó có thể làm trầy xước hoặc bị làm trầy xước. Ví dụ: Khoáng vật A bị fluorit ( có độ cứng là 4) làm trầy xước nhưng không bị làm trầy bởi calcite – đá vôi ( có độ cứng là 3) thì độ cứng của nó trong thang Mohs sẽ là 3,5.

Dựa trên hoạt động phân tích của mình, Friedrich Mohs đã đưa ra thang độ cứng tương đối của các khoáng vật như sau:

Độ cứng thang Mohs

Khoáng vật

Độ cứng tuyệt đối

1

Talc (Mg3Si4O10(OH)2) – bột talc

1

2

Gypsum CaSO4.2H2O – Thạch cao

2

3

Đá Calcite (CaCO3) – đá vôi

9

4

Đá Fluorite (CaF2)

21

5

Apatite (Ca5(PO4)3(OH-,Cl-,F-))

48

6

Orthoclase (KAlSi3O8)

72

7

Quartz (SiO2) – Thạch anh

100

8

Topaz (Al2SiO4(OH-,F-)2) – Hoàng ngọc

200

9

Corundum (Al2O3) – Oxit nhôm

400

10

Diamond (C) – Kim cương

1500

Lưu ý:

– Thang đo Mohs chỉ đơn giản là sắp xếp các mẫu khoáng vật có độ cứng tương đối từ 1 đến 10. Ví dụ: Oxit nhôm có độ cứng tuyệt đối là 400, gấp đôi độ cứng tuyệt đối của Hoàng ngọc (200), nhưng Kim cương lại có độ cứng tuyệt đối (1500) gấp gần 4 lần so với Oxit nhôm; trong khi đó các khoáng vật trên có độ cứng tương đối lần lượt là: Hoàng ngọc – 8, Oxit nhôm – 9, Kim cương – 10.

– Việc kiểm tra độ cứng của đá không nên thực hiện với đá quý đã chế tác hay trên những đá quý trong suốt đã mài sắc. Đối với những viên đá trong mờ tới đục mài cabochon hoặc trên những bức tượng điêu khắc, trong trường hợp cần thiết bạn cũng có thể kiểm tra độ cứng nhưng nên thực hiện trên những vị trí khó thấy như là đế.

– Trong thực tế, việc kiểm tra độ cứng có thể tiến hành bằng cách quan sát bề mặt viên đá. Đá Thạch anh có độ cứng đạt thang 7, là thành phần chính của bụi trong không khí. Do đó, khi lau những viên đá có độ cứng thấp hơn nó có thể tạo ra những vết trầy nhỏ trên bề mặt. Điều này cho thấy những khoáng vật đá quý mền hơn thạch anh thường có những vết trầy nhỏ. Thông thường, các loại đá quý phải có độ cứng đạt từ thang 7 trở lên.

Một số loại đá quý phổ biến với thang độ cứng từ 7 trở lên

Việc xác định độ cứng là điều hết sức quan trọng trong việc đánh giá các loại đá. Đá càng cứng thì độ bền càng cao, ít khả năng bị vỡ, trầy xước; theo đó càng có giá trị cao.

Hà Nội Jewelry- HNJ.

Cùng Danh Mục:

Liên Quan Khác

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

You may use these HTML tags and attributes: <a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <strike> <strong>